TT

Học hàm/ Học vị

Họ và tên

Số thẻ KĐV

1

GS.TS.

Nguyễn Huy Bằng

2017.01.241

2

GS.TS.

Nguyễn Quang Dong

2017.01.252

3

GS.TSKH.

Bành TiếnLong

2014.01.004

4

GS.TS.

Mai Trọng Nhuận

2014.0.005

5

GS.TS.

Hoàng Bá Thịnh

2017.01.322

6

PGS.TS.

Nguyễn Thái An

2016.01.137

7

PGS.TS.

Bùi Duy Cam

2017.01.244

8

PGS.TS.

Nguyễn Tô Chung

2016.01.151

9

PGS.TS.

Mai Văn Chung

2017.01.246

10

PGS.TS.

Nguyễn Hoa Du

2017.01.253

11

PGS.TS.

Lê Đức Giang

2017.01.263

12

PGS.TS.

Trần Thị Hà

2014.01.021

13

PGS.TS.

Đỗ Thị Thúy Hằng

2017.01.267

14

PGS.TS.

Lê Văn Hảo

2014.02.070

15

PGS.TS.

Bùi Đăng Hiếu

2014.01.024

16

PGS.TS.

Phan Văn Hiếu

2014.02.071

17

PGS.TS.

Nguyễn Thị Hòa

2017.01.272

18

PGS.TS.

Đặng Văn Hoài

2017.01.273

19

PGS.TS.

Nguyễn Bá Hoàng

2017.01.274

20

PGS.TS.

Phan Thị Thanh Hội

2016.01.169

21

PGS.TS.

Nguyễn Văn Long

2017.01.289

22

PGS.TS.

Lê Phước Minh

2014.01.038

23

PGS.TS.

Trần Thành Nam

2014.02.085

24

PGS.TS.

Đỗ Hạnh Nga

2014.01.039

25

PGS.TS.

Nguyễn Thị Nhị

2017.01.301

26

PGS.TS.

Dương ThịKim Oanh

2017.01.303

27

PGS.TS.

Nguyễn Văn Phú

2017.01.308

28

PGS.TS.

Nguyễn Duy Phương

2017.01.312

29

PGS.TS.

Phạm Văn Quyết

2016.01.201

30

PGS.TS.

Đỗ Đình Thái

2016.01.212

31

PGS.TS.

Trần Bá Tiến

2017.01.326

32

PGS.TS.

Nguyễn Mạnh Tuân

2016.01.231

33

PGS.TS.

Lê Thị Tuyết

2017.01.339

34

PGS.TS.

Đinh Đức Anh Vũ

2014.1.055

35

TS.

Đoàn Thị Quỳnh Anh

2014.02.056

36

TS.

Trần Thúy Anh

2015.01.095

37

TS.

Trần Ái Cầm

2016.01.146

38

TS.

Ngô Hải Chi

2016.01.148

39

TS.

Lê Thế Cường

2017.01.250

40

TS.

Phạm Lê Cường

2017.01.249

41

TS.

Nguyễn Văn Đức

2017.01.255

42

TS.

Lê Thị Kim Dung

 

43

TS.

Nguyễn Kim Dung

2014.01.008

44

TS.

Nguyễn Anh Dũng

2017.01.259

45

TS.

Nguyễn Văn Đường

2014.02.064

46

TS.

Phạm Ngân Giang

2015.01.101

47

TS.

Nguyễn Duy Mộng Hà

2014.01.019

48

TS.

Nguyễn Thị Thu Hà (A)

2014.02.066

49

TS.

Nguyễn Thị Thu Hà (B)

2014.02.067

50

TS.

Trần Quang Hải

2016.01.161

51

TS.

Đào Hải

2016.01.159

52

TS.

Trần Đức Hiếu

2016.01.165

53

TS.

Nguyễn Ngọc Hiếu

2017.01.271

54

TS.

Nguyễn Thị Phương Hoa

2016.01.166

55

TS.

Trần Thị Hoài

2016.01.168

56

TS.

Trần Trọng Hưng

 

57

TS.

Đinh Phan Khôi

2017.01.286

58

TS.

Đinh Ái Linh

2014.1.035

59

TS.

Châu Văn Lương

2014.02.081

60

TS.

Võ Sỹ Mạnh

2014.02.083

61

TS.

Dương Đức Minh

2016.01.188

62

TS.

Lê Văn Minh

2017.01.292

63

TS.

Trần Công Nghiệp

2014.02.088

64

TS.

Thiều Đình Phong

2017.01.306

65

TS.

Nguyễn Hữu Quý

2017.01.316

66

TS.

Nguyễn Thanh Sơn

2014.02.090

67

TS.

Trần Thị Thanh Tâm

2016.01.209

68

TS.

Hồ Sỹ Tân

2017.01.318

69

TS.

Phạm Xuân Thanh

2014.01.001

70

TS.

Đặng Thị Hồng Thủy

2014.1.047

71

TS.

Lê Thị Huyền Trang

2016.01.255

72

TS.

Lê Thị Tuyết Trinh

2016.01.227

73

TS.

Nguyễn Văn Trung

2017.01.332

74

TS.

Lê Huy Tùng

2014.01.052

75

TS.

Lê Thị Minh Xuân

2017.01.346

76

ThS.

Đinh Thị Hải Bình

2017.01.243

77

ThS.

Vũ Hoàng Điệp

2015.01.099

78

ThS.

Lê Công Đức

2017.01.257

79

ThS.

Trần Xuân Kiên

2015.01.110

80

ThS.

Hồ Nhã Phong

2017.01.305

82

ThS.

Lê Hoàng Vũ

2017.01.344